Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18581 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/02/1977 Thẻ căn cước: 025******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 18582 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hùng
Ngày sinh: 25/02/1972 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 18583 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lân
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 024******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18584 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 034******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18585 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Anh
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 010******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18586 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 025******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18587 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Linh
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 034******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 18588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18589 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 046******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18590 |
Họ tên:
Lê Công Diện
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 038******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18591 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Toàn
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 060******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18592 |
Họ tên:
Hồ Hữu Phước
Ngày sinh: 16/02/1997 Thẻ căn cước: 077******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18593 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng Lâm
Ngày sinh: 17/09/1998 Thẻ căn cước: 030******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18594 |
Họ tên:
Tô Dũng Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 086******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18595 |
Họ tên:
Nguyễn An Thuyên
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 044******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 18596 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trà
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 051******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18597 |
Họ tên:
Phạm Tấn Ngọc
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 046******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 18598 |
Họ tên:
Lê Công Cường
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 049******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 18599 |
Họ tên:
Hồ Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1965 Thẻ căn cước: 046******953 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18600 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cao
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 049******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng |
|
