Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1841 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 001******774 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 1842 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 19/02/1999 Thẻ căn cước: 027******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1843 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1844 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Điền
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 040******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1845 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Trung
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1846 |
Họ tên:
Khoa Năng Bình
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 031******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1847 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1848 |
Họ tên:
Vũ Minh Hào
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 040******344 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1849 |
Họ tên:
Đặng Văn Kỳ
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1850 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 025******022 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1851 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiêp |
|
||||||||||||
| 1852 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 1853 |
Họ tên:
Nông Minh Thăng
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 020******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1854 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 13/12/1988 Thẻ căn cước: 036******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1855 |
Họ tên:
Chử Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/08/2000 Thẻ căn cước: 033******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 16/01/1981 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1857 |
Họ tên:
Quách Đình Lợi
Ngày sinh: 11/10/1997 Thẻ căn cước: 017******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1858 |
Họ tên:
Vũ Huynh
Ngày sinh: 03/11/1972 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1859 |
Họ tên:
Bùi Văn Hậu
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 033******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1860 |
Họ tên:
Đặng Hải Nam
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 027******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
