Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185881 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 24/08/1969 CMND: 334***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185882 |
Họ tên:
Lương Việt Lang
Ngày sinh: 15/06/1970 CMND: 334***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185883 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 334***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 185884 |
Họ tên:
Trần Văn Tô
Ngày sinh: 20/04/1973 CMND: 331***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185885 |
Họ tên:
Phan Thanh Tài
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 334***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185886 |
Họ tên:
Chu Văn Nhã
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 125***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 125***416 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Thủy Lợi; Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185888 |
Họ tên:
Đỗ Viết Quế
Ngày sinh: 02/06/1981 CMND: 125***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 185889 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 125***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 185890 |
Họ tên:
Vũ Huy Tráng
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 125***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 185891 |
Họ tên:
Cao Thị Nga
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 125***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 185892 |
Họ tên:
Vũ Khánh Hoàng
Ngày sinh: 22/07/1990 CMND: 125***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 185893 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bách
Ngày sinh: 17/06/1988 CMND: 125***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185894 |
Họ tên:
Đinh Văn Phương
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 125***463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 185895 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Dương
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 125***320 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 185896 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trọng
Ngày sinh: 02/03/1987 CMND: 125***808 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185897 |
Họ tên:
Lê Huy Chung
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 125***698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 185898 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệp
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 125***533 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185899 |
Họ tên:
Lê Đăng Khương
Ngày sinh: 02/12/1990 CMND: 125***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185900 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 121***678 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
