Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185861 |
Họ tên:
Lê Tổng Thống
Ngày sinh: 16/08/1988 CMND: 365***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 185862 |
Họ tên:
Trác Thanh Đạt
Ngày sinh: 25/06/1989 CMND: 385***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XDCT |
|
||||||||||||
| 185863 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 25/07/1985 CMND: 385***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185864 |
Họ tên:
Tăng Thành Trưởng
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 385***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 185865 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 23/03/1980 CMND: 362***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 185866 |
Họ tên:
Trần Văn Bảy
Ngày sinh: 07/04/1979 CMND: 385***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185867 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 385***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185868 |
Họ tên:
Bùi Văn Đồng
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 385***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185869 |
Họ tên:
Trần Việt Nhứt
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 385***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185870 |
Họ tên:
Trần Minh Thống
Ngày sinh: 20/06/1971 CMND: 385***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và CC điện |
|
||||||||||||
| 185871 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tính
Ngày sinh: 30/06/1985 CMND: 385***894 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuột
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 331***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185873 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phương
Ngày sinh: 02/08/1989 CMND: 385***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185874 |
Họ tên:
Kim Chạy
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 334***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185875 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Huấn
Ngày sinh: 19/12/1980 CMND: 334***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185876 |
Họ tên:
Ngô Quốc Kỷ
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 334***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185877 |
Họ tên:
Lê Trúc Phương
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 334***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185878 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tú
Ngày sinh: 17/04/1988 CMND: 334***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185879 |
Họ tên:
Nguyễn Tây Nam
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 334***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185880 |
Họ tên:
Cù Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 334***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
