Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18561 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dưỡng
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 031******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 18562 |
Họ tên:
Ngô Văn Đồng
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 18563 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18564 |
Họ tên:
Dương Văn Đoàn
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 024******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18565 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 031******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 18566 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoàng
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 036******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18567 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 24/11/1986 Thẻ căn cước: 042******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 038******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18569 |
Họ tên:
Phạm Đào Đức An
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng(Xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 18570 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Phong
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 18571 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tân
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 054******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 18572 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 027******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18573 |
Họ tên:
Trương Tự Ngọc
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 034******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 18574 |
Họ tên:
Thạch Đăng Long
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18575 |
Họ tên:
Kim Trọng Thành
Ngày sinh: 10/09/1977 Thẻ căn cước: 019******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 18576 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 036******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 18577 |
Họ tên:
Đồng Văn Việt
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 091******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18578 |
Họ tên:
Trần Đình Đạm
Ngày sinh: 04/07/1979 Thẻ căn cước: 052******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18579 |
Họ tên:
Trần Khải Hoàng
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 079******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 18580 |
Họ tên:
Hồ Hữu Phước
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 084******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
