Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185761 |
Họ tên:
TĂNG TỰ TRUNG
Ngày sinh: 29/04/1977 CMND: 013***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 185762 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/10/1976 CMND: 012***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 185763 |
Họ tên:
ĐINH MAI HIỀN
Ngày sinh: 06/03/1972 CMND: 011***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185764 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC QUÂN
Ngày sinh: 01/09/1964 CMND: 125***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, thủy văn |
|
||||||||||||
| 185765 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC THÀNH
Ngày sinh: 07/01/1972 CMND: 181***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185766 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH DẪN
Ngày sinh: 18/12/1976 CMND: 151***512 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185767 |
Họ tên:
ĐỖ NGỌC CƯƠNG
Ngày sinh: 15/11/1970 CMND: 011***050 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 185768 |
Họ tên:
NGUYỄN NAM HÙNG
Ngày sinh: 27/01/1976 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185769 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG CHƯƠNG
Ngày sinh: 11/06/1983 CMND: 012***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185770 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC THÀNH
Ngày sinh: 18/10/1976 CMND: 011***813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185771 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG HẢI
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 023***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 185772 |
Họ tên:
ĐỒNG VĂN THÀNH
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 281***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 185773 |
Họ tên:
HOÀNG MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 013***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 185774 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Như
Ngày sinh: 02/07/1982 CMND: 023***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 185775 |
Họ tên:
HỒ LÊ KHÔI
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 023***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185776 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH PHÁT
Ngày sinh: 23/03/1979 CMND: 023***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185777 |
Họ tên:
ĐỖ XUÂN HÒA
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 079******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 185778 |
Họ tên:
BẢO HUY KHÁNH
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 023***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185779 |
Họ tên:
NGÔ LÊ LONG
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 370***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 185780 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HOÀNG
Ngày sinh: 27/06/1966 CMND: 025***918 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và CN |
|
