Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185741 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 08/11/1974 CMND: 012***810 Trình độ chuyên môn: KS Đường bộ; ThS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 185742 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/11/1978 CMND: 162***269 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185743 |
Họ tên:
Trần Quang Tú
Ngày sinh: 25/10/1974 CMND: 022***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185744 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC ANH
Ngày sinh: 30/10/1980 Hộ chiếu: B28**111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 185745 |
Họ tên:
PHẠM THU THỦY
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 013***216 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ/KSXD DD & CN |
|
||||||||||||
| 185746 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 013***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185747 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY BÌNH
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 151***671 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185748 |
Họ tên:
HÀ QUANG THÁI
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 013***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185749 |
Họ tên:
VÕ THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 040******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185750 |
Họ tên:
KHỔNG ĐỨC HÙNG
Ngày sinh: 01/03/1978 CMND: 011***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 185751 |
Họ tên:
HÀ DƯƠNG THANH
Ngày sinh: 26/04/1970 CMND: 011***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185752 |
Họ tên:
BÙI QUÝ DƯƠNG
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 145***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ, hoá dầu |
|
||||||||||||
| 185753 |
Họ tên:
LÊ MINH HOÀI
Ngày sinh: 26/05/1963 CMND: 011***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185754 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HUY
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 194***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 185755 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 07/05/1976 CMND: 011***381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185756 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHOA
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 012***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Ngành Công trình biển và dầu khí |
|
||||||||||||
| 185757 |
Họ tên:
NGÔ HUY HIẾU
Ngày sinh: 21/08/1976 Thẻ căn cước: 027******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185758 |
Họ tên:
VŨ HỒNG ĐIỆP
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 013***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185759 |
Họ tên:
TÔ DUY TRÌ
Ngày sinh: 12/09/1975 CMND: 013***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 185760 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT TRUNG
Ngày sinh: 19/01/1982 CMND: 111***308 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa mỏ và dầu khí |
|
