Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185741 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Thành
Ngày sinh: 24/09/1979 CMND: 164***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185742 |
Họ tên:
Tống Văn Thụ
Ngày sinh: 31/12/1979 CMND: 017***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 185743 |
Họ tên:
Tạ Quang Đại
Ngày sinh: 18/09/1985 CMND: 164***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185744 |
Họ tên:
Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 21/06/1978 CMND: 164***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185745 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 164***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185746 |
Họ tên:
Phan Hùng Cường
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 037******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185747 |
Họ tên:
Vũ Văn Thách
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 162***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 185748 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Linh
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 013***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185749 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hướng
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 036******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185750 |
Họ tên:
Trần Thị Quyết
Ngày sinh: 15/08/1959 CMND: 013***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185751 |
Họ tên:
Trần Đăng Duyến
Ngày sinh: 08/04/1940 CMND: 164***916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185752 |
Họ tên:
Lê Sĩ Cường
Ngày sinh: 23/09/1989 CMND: 173***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 185753 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thúy
Ngày sinh: 23/07/1964 CMND: 161***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185754 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khang
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 164***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185755 |
Họ tên:
Lê Đức Hiển
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 037******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185756 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 185757 |
Họ tên:
Trương Trí Thức
Ngày sinh: 22/10/1990 CMND: 164***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 185758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 27/04/1990 CMND: 164***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185759 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 163***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185760 |
Họ tên:
Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 164***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
