Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
185741 Họ tên: Trần Việt Hà
Ngày sinh: 08/11/1974
CMND: 012***810
Trình độ chuyên môn: KS Đường bộ; ThS KT XDCTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00015563 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT II 07/06/2028
HCD-00015563 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XDCT Đường bộ II 07/06/2028
185742 Họ tên: Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/11/1978
CMND: 162***269
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00015562 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT II 07/06/2028
HCD-00015562 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XDCT Đường bộ II 07/06/2028
185743 Họ tên: Trần Quang Tú
Ngày sinh: 25/10/1974
CMND: 022***130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015561 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 27/12/2022
BXD-00015561 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện coogn trình xây dựng III 27/12/2022
185744 Họ tên: BÙI ĐỨC ANH
Ngày sinh: 30/10/1980
Hộ chiếu: B28**111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015560 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng I 27/12/2022
185745 Họ tên: PHẠM THU THỦY
Ngày sinh: 14/04/1977
CMND: 013***216
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ/KSXD DD & CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015559 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 27/12/2022
185746 Họ tên: NGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 06/06/1978
CMND: 013***611
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015558 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng I 27/12/2022
BXD-00015558 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
185747 Họ tên: NGUYỄN DUY BÌNH
Ngày sinh: 02/01/1982
CMND: 151***671
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015557 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng I 27/12/2022
BXD-00015557 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
185748 Họ tên: HÀ QUANG THÁI
Ngày sinh: 03/08/1983
CMND: 013***819
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015556 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng I 27/12/2022
BXD-00015556 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
185749 Họ tên: VÕ THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngày sinh: 22/08/1984
Thẻ căn cước: 040******967
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015555 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/12/2022
BXD-00015555 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 30/11/2027
185750 Họ tên: KHỔNG ĐỨC HÙNG
Ngày sinh: 01/03/1978
CMND: 011***119
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015554 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/12/2022
BXD-00015554 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình, Công nghệ I 27/12/2022
185751 Họ tên: HÀ DƯƠNG THANH
Ngày sinh: 26/04/1970
CMND: 011***337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015553 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Dầu khí) I 27/12/2022
BXD-00015553 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 29/12/2027
185752 Họ tên: BÙI QUÝ DƯƠNG
Ngày sinh: 15/05/1983
CMND: 145***963
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ, hoá dầu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015552 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình, Công nghệ I 27/12/2022
BXD-00015552 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2027
185753 Họ tên: LÊ MINH HOÀI
Ngày sinh: 26/05/1963
CMND: 011***060
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015551 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/12/2022
BXD-00015551 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình, Công nghệ I 27/12/2022
185754 Họ tên: NGUYỄN MINH HUY
Ngày sinh: 17/12/1981
CMND: 194***618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cảng - Đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Dầu khí) I 27/12/2022
BXD-00015550 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (Dầu khí) I 27/12/2022
185755 Họ tên: NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 07/05/1976
CMND: 011***381
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00015549 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 13/01/2025
BXD-00015549 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 27/12/2022
185756 Họ tên: NGUYỄN VĂN KHOA
Ngày sinh: 23/01/1983
CMND: 012***426
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Ngành Công trình biển và dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015548 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Dầu khí) I 27/12/2022
BXD-00015548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (Dầu khí) I 27/12/2022
185757 Họ tên: NGÔ HUY HIẾU
Ngày sinh: 21/08/1976
Thẻ căn cước: 027******221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015547 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 27/12/2022
BXD-00015547 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 29/12/2027
185758 Họ tên: VŨ HỒNG ĐIỆP
Ngày sinh: 07/12/1982
CMND: 013***180
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015546 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/12/2022
185759 Họ tên: TÔ DUY TRÌ
Ngày sinh: 12/09/1975
CMND: 013***112
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015545 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông (cầu, đường bộ) I 27/12/2022
BXD-00015545 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/10/2027
185760 Họ tên: NGUYỄN VIỆT TRUNG
Ngày sinh: 19/01/1982
CMND: 111***308
Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa mỏ và dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00015544 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình I 27/12/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn