Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185601 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Thái
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 024***094 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ mạng |
|
||||||||||||
| 185602 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/06/1982 CMND: 050***564 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185603 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Nam
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 172***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185604 |
Họ tên:
Vũ Khánh Toàn
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 125***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 185605 |
Họ tên:
Phan Đình Tiên
Ngày sinh: 09/08/1970 CMND: 560***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185606 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 25/05/1977 CMND: 024***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185607 |
Họ tên:
Trương Minh Lâm Ngự
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 025***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 185608 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Hùng
Ngày sinh: 09/02/1976 CMND: 131***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185609 |
Họ tên:
Trần Văn Vịnh
Ngày sinh: 15/01/1983 CMND: 164***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông – ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 185610 |
Họ tên:
Trần Phú Quý
Ngày sinh: 03/04/1974 CMND: 271***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185611 |
Họ tên:
Lại Đức Độ
Ngày sinh: 06/02/1974 CMND: 151***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 185612 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình Minh
Ngày sinh: 17/11/1981 CMND: 182***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 185613 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 037******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185614 |
Họ tên:
Trần Thị Hân
Ngày sinh: 27/03/1983 CMND: 026***645 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 185615 |
Họ tên:
Phùng Thị Thúy Phượng
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 240***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Địa chính |
|
||||||||||||
| 185616 |
Họ tên:
Trương Phi Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 112***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 185617 |
Họ tên:
Phạm Kim Huy
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 261***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185618 |
Họ tên:
Hoàng Trung Bách
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 031***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 185619 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 112***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và đường thủy |
|
||||||||||||
| 185620 |
Họ tên:
Lê Hồng Ngọc
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 079******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
