Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185581 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 22/04/1973 CMND: 300***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185582 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tâm Bảo Quốc
Ngày sinh: 29/01/1980 CMND: 300***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (cấp ngày 24/11/2004)) |
|
||||||||||||
| 185583 |
Họ tên:
Lê Minh Thinh
Ngày sinh: 05/12/1964 CMND: 300***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185584 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Phương
Ngày sinh: 14/11/1976 CMND: 300***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - CCĐ |
|
||||||||||||
| 185585 |
Họ tên:
Lâm Thanh Sang
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 024***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 185586 |
Họ tên:
Huỳnh Công Khanh
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 080******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185587 |
Họ tên:
Dương Trọng Định
Ngày sinh: 20/11/1969 CMND: 300***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185588 |
Họ tên:
Đặng Hoài Thành
Ngày sinh: 21/02/1986 Thẻ căn cước: 079******200 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185589 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 18/12/1980 CMND: 131***405 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185590 |
Họ tên:
Phan Mạnh Ninh
Ngày sinh: 19/01/1978 CMND: 131***458 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185591 |
Họ tên:
Triệu Xuân Khanh
Ngày sinh: 31/12/1968 CMND: 130***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185592 |
Họ tên:
Vũ Hải Long
Ngày sinh: 16/09/1972 CMND: 131***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185593 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hồng
Ngày sinh: 08/04/1978 CMND: 131***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185594 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thái
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 132***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185595 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 131***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185596 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quý
Ngày sinh: 31/10/1972 CMND: 131***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185597 |
Họ tên:
Lê Thiết Hùng
Ngày sinh: 19/04/1969 CMND: 130***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185598 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 15/08/1974 CMND: 131***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 185599 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 131***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
