Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18541 |
Họ tên:
Võ Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 052******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 18542 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 083******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18543 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chương
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 027******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18544 |
Họ tên:
Đàm Minh Giáp
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 035******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18545 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 038******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18546 |
Họ tên:
Phạm Thái Nghĩa
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 042******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 18547 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 03/05/1990 Thẻ căn cước: 038******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18548 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 037******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành XD Công Trình |
|
||||||||||||
| 18549 |
Họ tên:
Phan Đình Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 066******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18550 |
Họ tên:
Võ Đại A
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 066******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 18551 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 080******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18552 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hưng
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 18553 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 02/12/1998 Thẻ căn cước: 001******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18554 |
Họ tên:
Bùi Duy Thiện
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 024******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18555 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Hưng
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 03/03/1976 Thẻ căn cước: 034******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - lạnh ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 18557 |
Họ tên:
Vũ Thế Đức
Ngày sinh: 05/01/1965 Thẻ căn cước: 035******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18558 |
Họ tên:
Bùi Duy Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18559 |
Họ tên:
Phạm Quang Dự
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 026******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18560 |
Họ tên:
Hồ Đình Hùng
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 066******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
