Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185541 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC ĐẠI
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 162***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185542 |
Họ tên:
NGÔ ĐỖ VŨ
Ngày sinh: 12/08/1964 CMND: 020***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185543 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG TÍN
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 162***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185544 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HẢI
Ngày sinh: 07/11/1974 CMND: 013***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185545 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ ANH
Ngày sinh: 18/11/1983 CMND: 013***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185546 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 17/08/1983 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185547 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH QUYỀN
Ngày sinh: 02/12/1978 CMND: 151***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185548 |
Họ tên:
LÊ MINH LỢI
Ngày sinh: 08/03/1987 CMND: 151***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185549 |
Họ tên:
Chử Xuân Phiếm
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 034******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ học biến dạng và cán kim loại |
|
||||||||||||
| 185550 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 225***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185551 |
Họ tên:
LÊ KHẮC HUY
Ngày sinh: 10/02/1971 CMND: 220***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185552 |
Họ tên:
HỒ ĐĂNG VIỄN
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 225***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185553 |
Họ tên:
TẠ QUANG NGUYÊN
Ngày sinh: 08/12/1977 CMND: 023***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 185554 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÙNG
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 086***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 185555 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC MINH
Ngày sinh: 12/03/1969 CMND: 022***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185556 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN QUY
Ngày sinh: 09/09/1985 CMND: 212***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185557 |
Họ tên:
HUỲNH THANH SAN
Ngày sinh: 28/09/1968 CMND: 025***081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185558 |
Họ tên:
MẠC NHƯ PHƯƠNG
Ngày sinh: 20/03/1981 CMND: 025***966 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185559 |
Họ tên:
HUỲNH BÁ PHƯƠNG
Ngày sinh: 08/07/1970 CMND: 024***095 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185560 |
Họ tên:
TRẦN NHỰT MINH
Ngày sinh: 18/12/1962 CMND: 021***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng dân dụng và CN |
|
