Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185461 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thăng
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 151***302 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185462 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huynh
Ngày sinh: 30/11/1976 Thẻ căn cước: 034******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185463 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185464 |
Họ tên:
Phí Văn Sơn
Ngày sinh: 28/10/1959 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185465 |
Họ tên:
Kim Duy Anh
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185466 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1972 Thẻ căn cước: 034******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học |
|
||||||||||||
| 185467 |
Họ tên:
Lại Anh Vương
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 034******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185468 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tuân
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 151***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185469 |
Họ tên:
Phạm Công Đoàn
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 034******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185470 |
Họ tên:
Đinh Thanh Hải
Ngày sinh: 20/07/1967 CMND: 150***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185471 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đặng
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 151***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185472 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 19/04/1986 CMND: 151***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185473 |
Họ tên:
Trần Đức Thọ
Ngày sinh: 20/06/1972 CMND: 150***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185474 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Viễn
Ngày sinh: 01/09/1953 CMND: 150***010 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư xây dựng thành phố |
|
||||||||||||
| 185475 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 13/06/1982 CMND: 151***069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185476 |
Họ tên:
Lê Khả Hùng
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 172***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 185477 |
Họ tên:
Viên Thu Hằng
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 172***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185478 |
Họ tên:
Phạm Văn Thực
Ngày sinh: 01/02/1974 CMND: 171***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185479 |
Họ tên:
Đàm Văn Bình
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 172***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 185480 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1976 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
