Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185401 |
Họ tên:
Lương Xuân Việt
Ngày sinh: 19/11/1974 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185402 |
Họ tên:
Phạm Văn Sang
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185403 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trường
Ngày sinh: 09/02/1981 Thẻ căn cước: 031******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/09/1962 Thẻ căn cước: 031******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185405 |
Họ tên:
Trần Quang Hiến
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 031******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185406 |
Họ tên:
Bùi Đình Cường
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 031******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185407 |
Họ tên:
Phạm Trường Xa
Ngày sinh: 22/01/1978 CMND: 141***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185408 |
Họ tên:
Phí Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1970 CMND: 030***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185409 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 035******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy Ngành Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185410 |
Họ tên:
Đinh Đức Phương
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 031******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 185411 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 031***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 185412 |
Họ tên:
Trần Anh Thư
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 031***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy; Thạc sỹ xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185413 |
Họ tên:
Phạm Thị Hạnh
Ngày sinh: 26/09/1960 CMND: 030***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185414 |
Họ tên:
Tống Thị Duyên
Ngày sinh: 01/06/1959 CMND: 030***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185415 |
Họ tên:
Phạm Văn Hanh
Ngày sinh: 09/12/1964 Thẻ căn cước: 031******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 185416 |
Họ tên:
Ngô Văn Trọng
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 031******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185417 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 031******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185418 |
Họ tên:
Đoàn Năng Liễn
Ngày sinh: 12/01/1957 CMND: 031***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 185419 |
Họ tên:
Bùi Minh Nhật
Ngày sinh: 11/09/1968 Thẻ căn cước: 031******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 185420 |
Họ tên:
Đàm Quang Huy
Ngày sinh: 16/08/1971 CMND: 135***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
