Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18521 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 034******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18522 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 002******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18523 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Trung
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy lạnh và Thiết bị nhiệt ngành Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 18524 |
Họ tên:
Lại Huy Lăng
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18525 |
Họ tên:
Bùi Văn Thịnh
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 031******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18526 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tâm
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18527 |
Họ tên:
Đạo Thiên Vũ
Ngày sinh: 25/04/1978 Thẻ căn cước: 058******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18528 |
Họ tên:
Trần Viết Thọ
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 042******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 18529 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 080******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 18530 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Ninh
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 052******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18531 |
Họ tên:
Trần Trung
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 027******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18532 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 042******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 18533 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 038******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18534 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 037******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 18535 |
Họ tên:
Trần Vũ Ánh
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 079******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18536 |
Họ tên:
Vương Khả Thái
Ngày sinh: 13/05/1995 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18537 |
Họ tên:
Phan Hữu Bình
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 079******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 18538 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Huy
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 092******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 18539 |
Họ tên:
Mai Đăng Dũng
Ngày sinh: 03/04/1995 Thẻ căn cước: 048******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 18540 |
Họ tên:
Võ Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 052******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
