Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185341 |
Họ tên:
Đào Duy Tráng
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 351***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 185342 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHANH
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 352***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185343 |
Họ tên:
Trương Bảo Toàn
Ngày sinh: 31/08/1988 CMND: 341***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185344 |
Họ tên:
Trịnh Gia Khải
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 351***666 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185345 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 351***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185346 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 351***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185347 |
Họ tên:
Trần Thanh Điền
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 351***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 185348 |
Họ tên:
Phạm Trần Cao Minh
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 351***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185349 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đông
Ngày sinh: 15/07/1971 CMND: 362***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 185350 |
Họ tên:
Trần Hoàng Văn
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 351***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185351 |
Họ tên:
Trần Văn Nhàn
Ngày sinh: 06/09/1980 CMND: 351***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185352 |
Họ tên:
Phan Danh Dự
Ngày sinh: 03/08/1978 CMND: 351***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 185353 |
Họ tên:
Lý Huy Cần
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 351***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185354 |
Họ tên:
Ninh Văn Minh
Ngày sinh: 29/06/1989 CMND: 031***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185355 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thành
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 031******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185356 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 14/18/1984 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185357 |
Họ tên:
Đặng Ánh Dương
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 031******485 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185358 |
Họ tên:
Lê Việt Thắng
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 031******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185359 |
Họ tên:
Trần Đức Đồng
Ngày sinh: 05/04/1976 CMND: 030***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185360 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hải
Ngày sinh: 02/07/1978 CMND: 031***534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
