Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
185301 Họ tên: Trần Thắng Lợi
Ngày sinh: 13/04/1982
Thẻ căn cước: 001******277
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016205 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 02/01/2023
185302 Họ tên: Nguyễn Xuân Cương
Ngày sinh: 21/01/1966
CMND: 011***082
Trình độ chuyên môn: KS ngành động cơ đốt trong
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016204 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
185303 Họ tên: HOÀNG VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 20/08/1960
CMND: 131***306
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 02/01/2023
185304 Họ tên: NGUYỄN THẾ TAM
Ngày sinh: 20/11/1971
CMND: 013***251
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 02/01/2023
185305 Họ tên: NGUYỄN QUÝ THỨC
Ngày sinh: 17/08/1971
CMND: 011***836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016201 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 02/01/2023
185306 Họ tên: NGUYỄN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 24/06/1960
CMND: 010***071
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016200 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
BXD-00016200 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 02/01/2023
185307 Họ tên: PHÙNG CÔNG THỊNH
Ngày sinh: 18/01/1983
Thẻ căn cước: 025******487
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 02/01/2023
BXD-00016199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
185308 Họ tên: TẠ VĂN THU
Ngày sinh: 18/08/1958
Thẻ căn cước: 001******488
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016198 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 02/01/2023
BXD-00016198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 02/01/2023
185309 Họ tên: TẠ HỮU KHANG
Ngày sinh: 22/10/1982
Thẻ căn cước: 001******776
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016197 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 02/01/2023
185310 Họ tên: NGUYỄN NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 12/12/1982
CMND: 012***705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016196 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 02/01/2023
185311 Họ tên: Kiều Cao Hà
Ngày sinh: 02/07/1975
CMND: 011***462
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường Sắt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016195 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng Công trình Giao thông (đường sắt) I 02/01/2023
185312 Họ tên: Lại Thanh Khiêm
Ngày sinh: 31/05/1978
CMND: 201***570
Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016194 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 02/01/2023
185313 Họ tên: Đinh Công Lý
Ngày sinh: 19/08/1969
CMND: 017***464
Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016193 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 02/01/2023
BXD-00016193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 02/01/2023
185314 Họ tên: Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 05/12/1979
CMND: 090***924
Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016192 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
185315 Họ tên: Mai Văn Trường
Ngày sinh: 26/04/1985
CMND: 162***380
Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016191 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
185316 Họ tên: Lê Đức Đông
Ngày sinh: 12/10/1972
Thẻ căn cước: 030******997
Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016190 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
185317 Họ tên: Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 30/08/1969
CMND: 135***452
Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016189 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
185318 Họ tên: Bùi Quang Thoại
Ngày sinh: 07/11/1978
Thẻ căn cước: 030******219
Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016188 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 02/01/2023
185319 Họ tên: Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 18/12/1977
CMND: 011***053
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 02/01/2023
BXD-00016187 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 02/01/2023
185320 Họ tên: Nguyễn Mạnh Ứng
Ngày sinh: 04/10/1945
CMND: 010***708
Trình độ chuyên môn: KS cảng - đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00016186 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường thủy nội địa) I 02/01/2023
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn