Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185301 |
Họ tên:
Trần Thắng Lợi
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185302 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cương
Ngày sinh: 21/01/1966 CMND: 011***082 Trình độ chuyên môn: KS ngành động cơ đốt trong |
|
||||||||||||
| 185303 |
Họ tên:
HOÀNG VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 20/08/1960 CMND: 131***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185304 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ TAM
Ngày sinh: 20/11/1971 CMND: 013***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185305 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÝ THỨC
Ngày sinh: 17/08/1971 CMND: 011***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185306 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 24/06/1960 CMND: 010***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 185307 |
Họ tên:
PHÙNG CÔNG THỊNH
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 025******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 185308 |
Họ tên:
TẠ VĂN THU
Ngày sinh: 18/08/1958 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185309 |
Họ tên:
TẠ HỮU KHANG
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 185310 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 012***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185311 |
Họ tên:
Kiều Cao Hà
Ngày sinh: 02/07/1975 CMND: 011***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường Sắt |
|
||||||||||||
| 185312 |
Họ tên:
Lại Thanh Khiêm
Ngày sinh: 31/05/1978 CMND: 201***570 Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185313 |
Họ tên:
Đinh Công Lý
Ngày sinh: 19/08/1969 CMND: 017***464 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185314 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 05/12/1979 CMND: 090***924 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 185315 |
Họ tên:
Mai Văn Trường
Ngày sinh: 26/04/1985 CMND: 162***380 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185316 |
Họ tên:
Lê Đức Đông
Ngày sinh: 12/10/1972 Thẻ căn cước: 030******997 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185317 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 30/08/1969 CMND: 135***452 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 185318 |
Họ tên:
Bùi Quang Thoại
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 030******219 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185319 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185320 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Ứng
Ngày sinh: 04/10/1945 CMND: 010***708 Trình độ chuyên môn: KS cảng - đường thủy |
|
