Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185281 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 26/04/1970 CMND: 191***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu, đường |
|
||||||||||||
| 185282 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 15/01/1977 CMND: 013***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185283 |
Họ tên:
Vũ Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/02/1962 CMND: 012***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 185284 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 12/05/1968 CMND: 151***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 185285 |
Họ tên:
Nguyễn Quân
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 013***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - cầu đường |
|
||||||||||||
| 185286 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 036******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185287 |
Họ tên:
Hồ Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185288 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 13/01/1975 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185289 |
Họ tên:
Đỗ Thị Chinh
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 012***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 185290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ca
Ngày sinh: 20/11/1977 Hộ chiếu: C08**671 Trình độ chuyên môn: KS chuyên ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 185291 |
Họ tên:
Trương Thị Bình
Ngày sinh: 11/07/1979 Hộ chiếu: 131**407 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185292 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185293 |
Họ tên:
Ngô Chung Thông
Ngày sinh: 30/01/1984 CMND: 131***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185294 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 172***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185295 |
Họ tên:
Phạm Hùng Tiến
Ngày sinh: 23/05/1985 CMND: 131***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185296 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Huy
Ngày sinh: 03/05/1971 CMND: 011***873 Trình độ chuyên môn: KS XD ngành công trình |
|
||||||||||||
| 185297 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh
Ngày sinh: 11/08/1967 CMND: 111***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185298 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Doãn
Ngày sinh: 16/11/1976 CMND: 013***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoan
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 111***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 185300 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1976 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử |
|
