Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185281 |
Họ tên:
Bùi Hữu Lai
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 311***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185282 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 311***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185283 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 09/09/1971 CMND: 310***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 185284 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Quốc Khoa
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 312***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185285 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đạt
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 312***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 185286 |
Họ tên:
Hà Văn Sinh
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 311***744 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185287 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 17/04/1991 CMND: 312***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 311***988 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185289 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 311***669 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 285***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185291 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/06/1981 CMND: 311***644 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185292 |
Họ tên:
Lê Minh Phong
Ngày sinh: 25/05/1989 CMND: 312***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáu
Ngày sinh: 04/09/1965 CMND: 310***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185294 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩ Độ
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 312***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 185295 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Duyệt
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 301***795 Trình độ chuyên môn: Giáo viên dạy nghề: sửa chữa điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 185296 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH KHIÊM
Ngày sinh: 11/10/1971 CMND: 312***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 185297 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 311***229 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185298 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1972 CMND: 125***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185299 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hạ
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 125***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185300 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vịnh
Ngày sinh: 16/02/1971 CMND: 125***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
