Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185261 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH HƯNG
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 182***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185262 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sơn
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: + Kỹ sư cơ khí máy xây dựng. + Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185263 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185264 |
Họ tên:
Lê Đình Văn
Ngày sinh: 12/08/1984 CMND: 186***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185265 |
Họ tên:
Phan Thái Sơn
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 011***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185266 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sơn
Ngày sinh: 06/03/1978 CMND: 183***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185267 |
Họ tên:
Đặng Đức Hiếu
Ngày sinh: 06/01/1973 CMND: 011***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185268 |
Họ tên:
Giang Thái Lâm
Ngày sinh: 06/08/1978 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185269 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 012***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185270 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 15/04/1977 CMND: 013***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 185271 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Kỹ Thuật
Ngày sinh: 12/11/1951 CMND: 011***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 185272 |
Họ tên:
Doãn Thế Trung
Ngày sinh: 25/02/1968 CMND: 011***646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185273 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1969 Thẻ căn cước: 024******071 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 185274 |
Họ tên:
Hàn Ngọc Đức
Ngày sinh: 11/12/1975 CMND: 011***789 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185275 |
Họ tên:
Hàn Ngọc Đức
Ngày sinh: 20/01/1976 CMND: 011***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185276 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bắc
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 185277 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 05/11/1976 CMND: 012***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thóat nước |
|
||||||||||||
| 185278 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185279 |
Họ tên:
Võ Mạnh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1974 CMND: 011***403 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ-Kỹ sư ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185280 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 06/10/1974 CMND: 012***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
