Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185241 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiệp
Ngày sinh: 11/09/1987 CMND: 168***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185242 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 168***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185243 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 168***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 185244 |
Họ tên:
Khương Văn Điều
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 163***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185245 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 185246 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 036******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 185247 |
Họ tên:
Vũ Quốc Dũng
Ngày sinh: 19/06/1988 CMND: 168***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185248 |
Họ tên:
Lương Hồng Chuyên
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 036******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185249 |
Họ tên:
Ngô Thành An
Ngày sinh: 16/02/1979 CMND: 162***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 185250 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 24/08/1985 CMND: 264***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 185251 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thoại
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 264***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185252 |
Họ tên:
Trương Quang Trà
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 264***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 185253 |
Họ tên:
Ngô Phạm Thái Anh
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 264***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 185254 |
Họ tên:
Võ Thị Mai Trâm
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 264***137 Trình độ chuyên môn: KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 185255 |
Họ tên:
Võ Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/08/1977 CMND: 264***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 185256 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 264***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 185257 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoàng
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 264***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185258 |
Họ tên:
Mai Quốc Dân
Ngày sinh: 29/07/1989 CMND: 264***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 185259 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 08/06/1981 CMND: 182***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185260 |
Họ tên:
Trương Thị Dịu Dàng
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 264***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
