Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185241 |
Họ tên:
Dương Sơn Tùng
Ngày sinh: 27/10/1975 CMND: 013***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN-ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185242 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tài
Ngày sinh: 23/04/1974 CMND: 013***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185243 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 18/01/1981 CMND: 013***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 185244 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phương
Ngày sinh: 27/03/1984 CMND: 142***404 Trình độ chuyên môn: kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185245 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 011***328 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 185246 |
Họ tên:
Hà Dũng
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 131***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185247 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn Hà
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185248 |
Họ tên:
Lương Thành Trung
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185249 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 022******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 185250 |
Họ tên:
Trần Đình Thương
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 171***396 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cơ khí hàng không |
|
||||||||||||
| 185251 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 111***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 185252 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Sa
Ngày sinh: 26/04/1974 Hộ chiếu: '04*******020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185253 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 17/04/1979 CMND: 141***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 185254 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 26/01/1965 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185255 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 185256 |
Họ tên:
Võ Trí Dũng
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 100***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185257 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quang
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185258 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 125***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185259 |
Họ tên:
Trần Công Cường
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 022******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185260 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Chính
Ngày sinh: 24/07/1972 CMND: 142***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
