Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185221 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quảng
Ngày sinh: 04/10/1974 CMND: 011***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185222 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185223 |
Họ tên:
Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 17/11/1967 CMND: 111***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khí tượng thủy văn |
|
||||||||||||
| 185224 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Trường
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 008******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185225 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiều
Ngày sinh: 01/08/1971 CMND: 012***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185226 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1979 CMND: 011***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 185227 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sỹ
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 011***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 185228 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 012***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 185229 |
Họ tên:
Mai Văn Trinh
Ngày sinh: 15/07/1971 CMND: 101***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 185230 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tất
Ngày sinh: 01/11/1963 CMND: 101***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cảng |
|
||||||||||||
| 185231 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 20/10/1970 CMND: 012***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185232 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 186***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185233 |
Họ tên:
Lê Văn Bản
Ngày sinh: 29/01/1984 CMND: 186***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - nghành cơ điện |
|
||||||||||||
| 185234 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 01/08/1978 CMND: 017***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185235 |
Họ tên:
Trịnh Đại Thắng
Ngày sinh: 15/06/1972 Thẻ căn cước: 035******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185236 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tường
Ngày sinh: 07/09/1951 CMND: 010***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thông gió, điều hòa KK, xử lý môi trường |
|
||||||||||||
| 185237 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Long
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 031******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185238 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thứ
Ngày sinh: 20/09/1977 CMND: 017***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185239 |
Họ tên:
Đào Tiến Đạt
Ngày sinh: 21/05/1981 CMND: 111***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 185240 |
Họ tên:
Bùi Xuân Chiến
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 035******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
