Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185201 |
Họ tên:
Ngô Thái Kiên
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 240***624 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 185202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 241***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185203 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Hải
Ngày sinh: 23/01/1965 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185204 |
Họ tên:
Khúc Quang Huy
Ngày sinh: 12/02/1974 CMND: 011***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185205 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chính
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 035******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 185206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 030******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185207 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quảng
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 036******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 185208 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 10/10/1974 CMND: 273***410 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185209 |
Họ tên:
Đinh Văn Chương
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 035******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185210 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 162***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185211 |
Họ tên:
Quản Đức Tùng
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 185212 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khoát
Ngày sinh: 12/05/1975 CMND: 013***480 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185213 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhạc
Ngày sinh: 26/04/1959 CMND: 010***919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185214 |
Họ tên:
Tô Đại Đồng
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185215 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185216 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 011***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 027******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185218 |
Họ tên:
Trương Bình Dương
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 111***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185219 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Toàn
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185220 |
Họ tên:
Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 16/11/1971 CMND: 111***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
