Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185181 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Tân
Ngày sinh: 02/01/1981 CMND: 221***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185182 |
Họ tên:
Đinh Quốc Trạng
Ngày sinh: 16/01/1982 CMND: 221***934 Trình độ chuyên môn: KSXD Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 185183 |
Họ tên:
Dương Văn Hiển
Ngày sinh: 05/07/1976 CMND: 220***074 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 185184 |
Họ tên:
Lê Văn Thiệp
Ngày sinh: 03/11/1988 CMND: 221***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185185 |
Họ tên:
Lê Thanh Viên
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 221***743 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 185186 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Tâm
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 221***556 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 185187 |
Họ tên:
Trương Văn Tuệ
Ngày sinh: 12/08/1974 CMND: 220***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 185188 |
Họ tên:
Phạm Đình Chương
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 220***926 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 185189 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Ngọc Hải
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 221***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185190 |
Họ tên:
Trương Công Hòa
Ngày sinh: 06/02/1973 CMND: 220***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185191 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thanh
Ngày sinh: 18/04/1984 CMND: 221***332 Trình độ chuyên môn: KSXD Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 185192 |
Họ tên:
Phạm Tấn Kiệt
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 221***455 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185193 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sang
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 221***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185194 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm Hảo
Ngày sinh: 10/09/1970 CMND: 220***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 185195 |
Họ tên:
Lê Minh Tùng
Ngày sinh: 18/02/1981 CMND: 221***795 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185196 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khoa
Ngày sinh: 12/01/1976 CMND: 221***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 185197 |
Họ tên:
Đoàn Minh Phong
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 221***812 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng |
|
||||||||||||
| 185198 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 221***693 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 221***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185200 |
Họ tên:
Phạm Thái Nguyên
Ngày sinh: 12/02/1983 CMND: 221***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
