Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185181 |
Họ tên:
Đặng Trường Giang
Ngày sinh: 13/05/1985 CMND: 362***443 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185182 |
Họ tên:
Lê Thanh Huân
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 331***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185183 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 16/08/1986 CMND: 363***631 Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 185184 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nam
Ngày sinh: 08/12/1988 CMND: 241***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185185 |
Họ tên:
Đỗ Anh Sơn
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 241***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 185186 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tranh
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 241***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185187 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hổ
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 240***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185188 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 241***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 185189 |
Họ tên:
Trần Kỳ Hải
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 240***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185190 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 240***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185191 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 04/09/1991 CMND: 241***273 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185192 |
Họ tên:
Bùi Thị Bích Hà
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 240***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185193 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 241***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 185194 |
Họ tên:
Lương Quốc Quang
Ngày sinh: 17/08/1979 CMND: 211***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185195 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Minh Phong
Ngày sinh: 06/07/1983 CMND: 194***365 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu, đường bộ (2004); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2020) |
|
||||||||||||
| 185196 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 191***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 185197 |
Họ tên:
Hoàng Thế Thái
Ngày sinh: 10/10/1967 CMND: 240***037 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185198 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Hương
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 240***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 185199 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đông
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 241***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185200 |
Họ tên:
Lê Xe Phồn
Ngày sinh: 09/10/1984 CMND: 197***032 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
