Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 044******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18502 |
Họ tên:
Phạm Quyết Tiến
Ngày sinh: 03/01/1976 CMND: 201***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 18503 |
Họ tên:
Đặng Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cây
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 054******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18505 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 18506 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18507 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tự
Ngày sinh: 23/02/1986 Thẻ căn cước: 038******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 18508 |
Họ tên:
Mai Đức Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1969 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 18509 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khiêm
Ngày sinh: 12/03/1968 Thẻ căn cước: 020******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 18510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 05/05/1975 Thẻ căn cước: 040******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 18511 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thắng
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 037******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 18512 |
Họ tên:
Cao Nghĩa Trung
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 027******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 027******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật cơ khi |
|
||||||||||||
| 18514 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18515 |
Họ tên:
Trần Lê Tiến
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 036******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng Đường thủy |
|
||||||||||||
| 18516 |
Họ tên:
Trần Thế Công
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 035******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 18517 |
Họ tên:
Lê Quang Hòng
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 038******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18518 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Điền
Ngày sinh: 22/03/1974 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18519 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/06/1992 Thẻ căn cước: 038******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 18520 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nhẫn
Ngày sinh: 16/11/1972 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
