Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185161 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 044******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 185162 |
Họ tên:
Cao Xuân Lâm
Ngày sinh: 16/09/1980 CMND: 182***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 185163 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/12/1983 CMND: 194***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 185164 |
Họ tên:
Dương Trường Sơn
Ngày sinh: 30/11/1976 CMND: 194***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185165 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 113***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 185166 |
Họ tên:
Hà Phước Duy
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 363***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185167 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Đức
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 092******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 185168 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hạ
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 172***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185169 |
Họ tên:
Nguyễn Đương Nghĩa
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 125***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 185170 |
Họ tên:
Tống Mạnh Cường
Ngày sinh: 13/01/1978 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 185171 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 26/04/1969 CMND: 183***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185172 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thế
Ngày sinh: 07/06/1987 CMND: 172***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 185173 |
Họ tên:
Bùi Khắc Hải
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 172***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185174 |
Họ tên:
Võ Văn Nam
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 362***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 185175 |
Họ tên:
Ngô Tiến Thành
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185176 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Vinh
Ngày sinh: 18/09/1982 CMND: 025***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185177 |
Họ tên:
Trần Văn Thủy
Ngày sinh: 09/03/1987 CMND: 162***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185178 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/06/1984 CMND: 364***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 185179 |
Họ tên:
Thái Kim Châu
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 364***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 185180 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 24/07/1986 CMND: 363***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
