Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185121 |
Họ tên:
Trương Lê Hòa
Ngày sinh: 15/04/1976 CMND: 025***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 185122 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 221***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185123 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Châu
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 211***394 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185124 |
Họ tên:
Phạm Xuân Chinh
Ngày sinh: 26/11/1989 CMND: 281***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185125 |
Họ tên:
Lê Văn Còn
Ngày sinh: 11/11/1974 CMND: 311***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185126 |
Họ tên:
Lê Văn Còn
Ngày sinh: 11/11/1974 Thẻ căn cước: 082******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185127 |
Họ tên:
Nguyễn Luyện Trọng Can
Ngày sinh: 20/07/1974 Thẻ căn cước: 079******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185128 |
Họ tên:
Võ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 18/07/1972 CMND: 025***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185129 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Dũng
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 201***370 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 185130 |
Họ tên:
Mai Viết Đời
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 363***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 185131 |
Họ tên:
Ngô Chính Phúc
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 370***056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 185132 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 28/08/1978 CMND: 364***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 185133 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Út
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 363***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 185134 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Dũng
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 364***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185135 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Hiền
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 363***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 185136 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trưng
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 334***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185137 |
Họ tên:
Phạm Thành Vũ
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 352***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185138 |
Họ tên:
Trần Văn Út Lớn
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 371***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185139 |
Họ tên:
Phạm Nhật Nam
Ngày sinh: 30/11/1979 CMND: 341***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185140 |
Họ tên:
Hàng Duy Thanh
Ngày sinh: Thẻ căn cước: 094******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
