Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185101 |
Họ tên:
Trần Viết Phương
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 233***769 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 185102 |
Họ tên:
Phạm Liêu
Ngày sinh: 14/02/1960 CMND: 022***099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185103 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 13/05/1984 CMND: 023***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 185104 |
Họ tên:
Lê Quang Sơn
Ngày sinh: 02/05/1972 CMND: 024***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 185105 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thông
Ngày sinh: 23/09/1977 CMND: 022***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185106 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 187***841 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 185107 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Văn
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 040******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 185108 |
Họ tên:
Đỗ Thế Minh
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 215***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 185109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhị
Ngày sinh: 23/08/1982 CMND: 281***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 185110 |
Họ tên:
Tăng Quốc Dũng
Ngày sinh: 28/03/1981 CMND: 311***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 185111 |
Họ tên:
Dương Văn Hùng
Ngày sinh: 15/02/1971 CMND: 024***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185112 |
Họ tên:
Vy Nhật Thủy
Ngày sinh: 19/04/1990 CMND: 241***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 185113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 20/05/1963 Thẻ căn cước: 037******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185114 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 051******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 185115 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Thy
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 024***370 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 185116 |
Họ tên:
Trần Văn Nhỏ
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 025***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 185117 |
Họ tên:
Bùi Duy Phương
Ngày sinh: 10/06/1986 CMND: 212***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185118 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tướng
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 038******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185119 |
Họ tên:
Trần Văn Lương
Ngày sinh: 17/03/1957 CMND: 024***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 185120 |
Họ tên:
Trương Thanh Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1972 CMND: 022***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
