Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giới
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 185082 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 28/08/1977 CMND: 013***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đốc
Ngày sinh: 10/10/1959 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 185084 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 03/10/1984 CMND: 013***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185085 |
Họ tên:
Phạm An Từ
Ngày sinh: 16/10/1960 CMND: 013***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 185086 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Anh
Ngày sinh: 27/01/1968 CMND: 011***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185087 |
Họ tên:
Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 28/11/1985 Thẻ căn cước: 034******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185088 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 038******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 185089 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 30/06/1970 CMND: 012***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185090 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hải
Ngày sinh: 03/03/1968 Thẻ căn cước: 033******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 185091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoạt
Ngày sinh: 11/04/1974 CMND: 013***548 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185092 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 03/05/1976 CMND: 013***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185093 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/12/1975 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185094 |
Họ tên:
Lưu Quốc Trí
Ngày sinh: 21/11/1972 CMND: 011***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185095 |
Họ tên:
Phạm Đức Hoàng
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 031***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 185096 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 25/07/1979 CMND: 012***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185097 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quyền
Ngày sinh: 30/12/1977 CMND: 121***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185098 |
Họ tên:
Trần Yên Nguyên
Ngày sinh: 09/02/1952 Thẻ căn cước: 025******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185099 |
Họ tên:
Vũ Văn Lưu
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185100 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 11/07/1981 CMND: 012***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
