Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185061 |
Họ tên:
Chu Đức Minh
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 040***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 185062 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lập
Ngày sinh: 06/04/1976 CMND: 040***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185063 |
Họ tên:
Phạm Đình Lâm
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 040***200 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185064 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 040***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 185065 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vĩnh
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 040***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185066 |
Họ tên:
Lê Trung Liệt
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 331***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 185067 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiếu
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 197***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185068 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tri
Ngày sinh: 03/11/1974 CMND: 025***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185069 |
Họ tên:
Phan Tấn Thịnh
Ngày sinh: 16/02/1980 CMND: 300***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa & Bản đồ |
|
||||||||||||
| 185070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 205***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185071 |
Họ tên:
Lê Tiến Lượng
Ngày sinh: 07/01/1956 CMND: 022***282 Trình độ chuyên môn: Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 185072 |
Họ tên:
Trương Quốc Sơn
Ngày sinh: 06/04/1977 CMND: 025***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185073 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khang
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 321***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 185074 |
Họ tên:
Trần Văn Chi
Ngày sinh: 20/02/1958 Hộ chiếu: '02****853 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185075 |
Họ tên:
Tăng Trương Thành Trung
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 341***916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185076 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Lợi
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 212***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185077 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1988 CMND: 013***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185078 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 31/10/1988 Hộ chiếu: C00**062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 185079 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thượng
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185080 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 022******057 Trình độ chuyên môn: Thạc sĨ - máy xây dựng, xếp dỡ Kỹ sư - cơ khí chuyên dùng |
|
