Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 06/12/1988 CMND: 172***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 185042 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1984 CMND: 162***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 185043 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Hoàn
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185044 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 07/01/1974 CMND: 011***379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 185045 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 012***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185046 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 171***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 185047 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185048 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1973 CMND: 141***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 185049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cử
Ngày sinh: 06/10/1971 Thẻ căn cước: 030******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185050 |
Họ tên:
Vũ Đình Ơn
Ngày sinh: 01/02/1962 CMND: 141***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185051 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 141***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 185052 |
Họ tên:
Đỗ Gia Việt
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 141***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185053 |
Họ tên:
Vũ Văn Hanh
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 142***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185054 |
Họ tên:
Đặng Văn Thiện
Ngày sinh: 04/03/1980 CMND: 040***289 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185055 |
Họ tên:
Bùi Minh Châu
Ngày sinh: 11/11/1985 CMND: 040***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 185056 |
Họ tên:
Bùi Thế Phong
Ngày sinh: 24/09/1986 CMND: 040***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185057 |
Họ tên:
Vũ Xuân Biên
Ngày sinh: 27/02/1989 CMND: 040***491 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185058 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 040***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 25/06/1962 CMND: 040***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 185060 |
Họ tên:
Vũ Việt Cường
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 040***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
