Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185041 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: __1*****846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185042 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tú
Ngày sinh: 16/05/1980 CMND: 013***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường/Thạc sỹ Xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 185043 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 29/06/1977 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185044 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/11/1977 CMND: 013***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185045 |
Họ tên:
Lương Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/11/1968 CMND: 011***543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185046 |
Họ tên:
Phạm Đình Thủy
Ngày sinh: 01/02/1961 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy Diezel |
|
||||||||||||
| 185047 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 22/10/1960 CMND: 010***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Toa xe |
|
||||||||||||
| 185048 |
Họ tên:
Phạm Viết Hùng
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 019******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy toa xe |
|
||||||||||||
| 185049 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giám
Ngày sinh: 24/05/1968 Hộ chiếu: B65**096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy Diezel |
|
||||||||||||
| 185050 |
Họ tên:
Đào Văn Trà
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 013***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185051 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lang
Ngày sinh: 01/05/1953 CMND: 010***475 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185052 |
Họ tên:
Đoàn Hải Nam
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 172***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 185053 |
Họ tên:
Lê Huy Hợp
Ngày sinh: 12/10/1972 CMND: 215***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185054 |
Họ tên:
Tô Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/03/1963 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 185055 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 04/10/1974 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 185056 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hợp
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 033******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 185057 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thuận
Ngày sinh: 25/02/1978 CMND: 145***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 185058 |
Họ tên:
Phạm Minh Sơn
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: 034******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185059 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 11/12/1975 CMND: 012***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185060 |
Họ tên:
Bùi Quang Huấn
Ngày sinh: 13/11/1976 CMND: 012***134 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
