Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185021 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 142***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 185022 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nam
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 111***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 185023 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kiên
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Miu
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 142***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 185025 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 141***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185026 |
Họ tên:
Lưu Văn Hưng
Ngày sinh: 07/03/1958 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 185027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiểm
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 142***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185028 |
Họ tên:
Vũ Đình Thuấn
Ngày sinh: 04/05/1982 CMND: 141***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 185029 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 030******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 185030 |
Họ tên:
Đỗ Trung Cường
Ngày sinh: 19/04/1980 CMND: 141***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185031 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Luận
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 142***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185032 |
Họ tên:
Vũ Văn Vỵ
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185033 |
Họ tên:
Phạm Văn Đương
Ngày sinh: 20/04/1978 CMND: 162***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 038******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185035 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nam
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 151***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 185036 |
Họ tên:
Đỗ Văn Diên
Ngày sinh: 02/12/1976 CMND: 141***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 185037 |
Họ tên:
Phạm Doãn Đức
Ngày sinh: 14/05/1963 CMND: 140***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185038 |
Họ tên:
Đinh Văn Vinh
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 030******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 185039 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoa
Ngày sinh: 29/04/1984 CMND: 142***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 185040 |
Họ tên:
Chu Đình Hào
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 186***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
