Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185021 |
Họ tên:
Đào Anh Tùng
Ngày sinh: 09/11/1973 CMND: 011***986 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 172***492 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185023 |
Họ tên:
Vũ Tiến Quân
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 011***854 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185024 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Phương
Ngày sinh: 21/08/1973 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185025 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 07/07/1984 CMND: 111***076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185026 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hưng
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185027 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 29/04/1972 Thẻ căn cước: 027******112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185028 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hồng
Ngày sinh: 18/03/1972 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185029 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 011***432 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185030 |
Họ tên:
Phạm Thị Liễu Hạnh
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 033******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185031 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 17/09/1971 CMND: 011***968 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185032 |
Họ tên:
Đồng Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/11/1971 CMND: 012***232 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 185033 |
Họ tên:
Đặng Việt Cường
Ngày sinh: 11/03/1978 CMND: 011***972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 185034 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phu
Ngày sinh: 01/06/1947 Thẻ căn cước: 035******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Cầu đường sắt |
|
||||||||||||
| 185035 |
Họ tên:
Lê Nguyên Tuấn
Ngày sinh: 21/01/1974 CMND: 012***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185036 |
Họ tên:
Lê Đức Dũng
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 182***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 185037 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quang
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 040******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185038 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 14/03/1984 CMND: 172***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185039 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 28/03/1984 CMND: 100***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185040 |
Họ tên:
Trần Cảnh Thành
Ngày sinh: 11/12/1978 CMND: 013***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
