Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
185001 Họ tên: Vũ Văn Công
Ngày sinh: 08/11/1985
Thẻ căn cước: 036******067
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014042 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Thông gió - cấp thoát nhiệt công trình I 15/12/2022
185002 Họ tên: Bùi Quốc Đạt
Ngày sinh: 28/05/1973
CMND: 141***899
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển và dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014041 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp I 15/12/2022
BXD-00014041 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) I 15/12/2022
185003 Họ tên: Đậu Trung Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1981
Thẻ căn cước: 001******710
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014040 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình I 15/12/2022
BXD-00014040 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
185004 Họ tên: Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 26/06/1983
Thẻ căn cước: 027******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014039 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công công trình I 15/12/2022
BXD-00014039 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/09/2028
185005 Họ tên: Đoàn Nam Hưng
Ngày sinh: 13/05/1975
CMND: 102***133
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014038 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
BXD-00014038 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp I 15/12/2022
185006 Họ tên: Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 09/07/1965
Thẻ căn cước: 001******897
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014037 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/12/2022
BXD-00014037 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp I 15/12/2022
185007 Họ tên: Trần Thị Phương Hoa
Ngày sinh: 14/05/1982
Thẻ căn cước: 036******117
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014036 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 15/12/2022
BXD-00014036 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 05/05/2028
185008 Họ tên: Hoàng Đức Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1982
CMND: 012***590
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 15/12/2022
BXD-00014035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 05/05/2028
185009 Họ tên: Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 08/07/1977
Thẻ căn cước: 079******850
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014034 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 15/12/2022
BXD-00014034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp I 15/12/2022
185010 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Nhật
Ngày sinh: 27/04/1982
Thẻ căn cước: 034******047
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014033 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/12/2022
BXD-00014033 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 22/06/2028
185011 Họ tên: Phạm Thu Trang
Ngày sinh: 31/05/1984
CMND: 012***968
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014032 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 15/12/2022
185012 Họ tên: Lê Minh Phú
Ngày sinh: 05/10/1982
CMND: 141***671
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014031 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 15/12/2022
BXD-00014031 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình I 15/12/2022
185013 Họ tên: Trần Đức Thành
Ngày sinh: 20/10/1977
CMND: 013***125
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014030 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông đường bộ I 15/12/2022
BXD-00014030 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 15/12/2022
185014 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/11/1977
CMND: 011***715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014029 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) I 15/12/2022
BXD-00014029 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/12/2027
185015 Họ tên: Nguyễn Hồng Hoa
Ngày sinh: 04/06/1985
CMND: 012***272
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014028 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
185016 Họ tên: Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 11/05/1979
CMND: 011***844
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014027 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
185017 Họ tên: Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 19/05/1967
Thẻ căn cước: 001******079
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014026 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch Xây dựng III 15/12/2022
BXD-00014026 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
185018 Họ tên: Trần Nguyên Thông
Ngày sinh: 15/10/1981
Thẻ căn cước: 038******017
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014025 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
185019 Họ tên: Trần Thành Trung
Ngày sinh: 04/07/1975
CMND: 162***900
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014024 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
185020 Họ tên: Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 20/12/1969
CMND: 011***697
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014023 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/12/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn