Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185001 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 05/08/1981 CMND: 142***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 185002 |
Họ tên:
Vũ Đình Tứ
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 141***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 185003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 31/07/1983 CMND: 100***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 185004 |
Họ tên:
Trần Văn Huyên
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 030******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185005 |
Họ tên:
Nghiêm Viết Thái
Ngày sinh: 25/02/1957 Thẻ căn cước: 030******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 185006 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 10/01/1972 CMND: 141***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185007 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoan
Ngày sinh: 15/01/1969 CMND: 142***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 142***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185009 |
Họ tên:
Vũ Minh Sơn
Ngày sinh: 04/02/1987 CMND: 142***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/02/1978 CMND: 141***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185011 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 033******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 185012 |
Họ tên:
Phạm Đức Bình
Ngày sinh: 30/10/1975 CMND: 141***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185013 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Bắc
Ngày sinh: 14/10/1970 Thẻ căn cước: 030******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185014 |
Họ tên:
Phạm Đức Hồng
Ngày sinh: 28/08/1978 CMND: 141***628 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa lý |
|
||||||||||||
| 185015 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 15/07/1961 CMND: 140***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu- hầm |
|
||||||||||||
| 185016 |
Họ tên:
Hà Quang Tài
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 034******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185017 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trường
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 141***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông - Cải tọa đất |
|
||||||||||||
| 185018 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 145***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 185019 |
Họ tên:
Bùi Đức Phước
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 142***760 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185020 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 142***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
