Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184981 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quang
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 111***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184982 |
Họ tên:
Lê Bá Khánh Thành
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 050***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184983 |
Họ tên:
Đàm Văn Sử
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 050***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184984 |
Họ tên:
Dương Tùng Lâm
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 050***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 184985 |
Họ tên:
Mai Lâm
Ngày sinh: 07/05/1973 CMND: 050***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184986 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 10/09/1977 Thẻ căn cước: 030******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184987 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 22/10/1990 CMND: 142***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 184988 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cừ
Ngày sinh: 30/07/1983 CMND: 151***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 184989 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 04/04/1973 CMND: 141***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 142***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184991 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 033******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184992 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiệp
Ngày sinh: 21/01/1966 CMND: 141***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184993 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184994 |
Họ tên:
Ngô Đức Phan
Ngày sinh: 11/02/1982 CMND: 168***949 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184995 |
Họ tên:
Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 142***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184996 |
Họ tên:
Trần Duy Thành
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 142***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184997 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 033******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184998 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 030******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 184999 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 07/08/1986 CMND: 142***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 185000 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiến
Ngày sinh: 13/05/1972 CMND: 141***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
