Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18481 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 038******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18482 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nguyên
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18483 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thược
Ngày sinh: 10/03/1968 Thẻ căn cước: 038******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thông điện |
|
||||||||||||
| 18484 |
Họ tên:
Lê Quang Thiên
Ngày sinh: 26/07/1964 Thẻ căn cước: 025******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 18485 |
Họ tên:
Mai Viết Hưng
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 038******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18486 |
Họ tên:
Vũ Trường An
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 075******669 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 18487 |
Họ tên:
Lê Thanh Thái
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 075******342 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 18488 |
Họ tên:
Ngô Vũ Hoàng Lưu
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 052******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 18489 |
Họ tên:
Phan Quang Trung
Ngày sinh: 05/03/1999 Thẻ căn cước: 060******141 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 18490 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đương
Ngày sinh: 06/09/1973 Thẻ căn cước: 001******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18491 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 031******615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 18492 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Toàn
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 060******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18493 |
Họ tên:
Hoàng Kim Bắc
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 038******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 18494 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 18495 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 038******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18496 |
Họ tên:
Phạm Đăng Châu
Ngày sinh: 15/03/1977 Thẻ căn cước: 051******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 18497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 16/07/1992 CMND: 142***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18498 |
Họ tên:
Trịnh Minh Toàn
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Điều khiển tự động) |
|
||||||||||||
| 18499 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ninh
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 18500 |
Họ tên:
Lê Bá Thắng
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
