Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184941 |
Họ tên:
Trần Hậu Sơn
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 194***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 184942 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khải
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 079******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184943 |
Họ tên:
Dương Hòa Bình
Ngày sinh: 06/07/1980 CMND: 023***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184944 |
Họ tên:
Trần Khắc Thiên
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 026***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184945 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 080******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184946 |
Họ tên:
Lê Thanh Quang
Ngày sinh: 30/06/1966 Thẻ căn cước: 046******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184947 |
Họ tên:
Lê Văn Lập
Ngày sinh: 13/06/1971 CMND: 024***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184948 |
Họ tên:
Lê Văn Quyên
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 025***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184949 |
Họ tên:
MAI DIỆP ANH THU
Ngày sinh: 31/08/1979 Thẻ căn cước: 079******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 184950 |
Họ tên:
Trần Hoài Bảo
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 365***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 184951 |
Họ tên:
Bùi Trần Tuấn Huy
Ngày sinh: 14/03/1985 CMND: 023***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184952 |
Họ tên:
Phan Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 311***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 025***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184954 |
Họ tên:
Lý Công Thành
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 025***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 184955 |
Họ tên:
Đặng Minh Hạnh
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 381***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184956 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 211***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184957 |
Họ tên:
Lê Anh Lâm
Ngày sinh: 07/07/1984 CMND: 026***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 184958 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 240***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184959 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phương
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 212***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184960 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lâm
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 197***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
