Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184901 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhã
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 083******008 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 184902 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 290***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 184903 |
Họ tên:
Trần Phước Bé
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 045******007 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ ngành Công nghệ Kỹ thuật điện; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình XD (XD DD&CN) |
|
||||||||||||
| 184904 |
Họ tên:
Võ Minh Quân
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 212***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 184905 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàng
Ngày sinh: 18/09/1970 CMND: 024***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 184906 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thiện
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 024***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184907 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 273***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hóa học - dầu và khí |
|
||||||||||||
| 184908 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/04/1980 CMND: 273***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 184909 |
Họ tên:
Tạ Hồng Phương
Ngày sinh: 28/02/1983 CMND: 211***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa Xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 184910 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tình
Ngày sinh: 19/12/1979 CMND: 273***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lọc hóa dầu |
|
||||||||||||
| 184911 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh
Ngày sinh: 01/02/1968 CMND: 022***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 184912 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 08/06/1979 CMND: 290***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 184913 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Minh
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 273***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 184914 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Vinh
Ngày sinh: 19/05/1977 CMND: 025***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hóa polyme |
|
||||||||||||
| 184915 |
Họ tên:
Đinh Song Nhật
Ngày sinh: 04/08/1963 CMND: 023***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184916 |
Họ tên:
Dương Hồng Phi Vũ
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 271***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 184917 |
Họ tên:
Võ Tấn Đạt
Ngày sinh: 06/05/1984 CMND: 212***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184918 |
Họ tên:
Kiều Xuân Thân
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 321***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 184919 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thu
Ngày sinh: 28/05/1957 CMND: 025***314 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng đô thị và kinh tế |
|
||||||||||||
| 184920 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quý
Ngày sinh: 06/06/1970 CMND: 270***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
