Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184881 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 22/05/1973 CMND: 022***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184882 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vũ
Ngày sinh: 27/03/1971 CMND: 025***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 184883 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Linh
Ngày sinh: 30/08/1985 CMND: 212***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184884 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tiến
Ngày sinh: 19/03/1986 CMND: 024***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184885 |
Họ tên:
Lữ Đình Thêm
Ngày sinh: 23/02/1982 CMND: 281***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184886 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Triều
Ngày sinh: 30/06/1979 CMND: 024***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184887 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 13/08/1976 Thẻ căn cước: 056******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184888 |
Họ tên:
Lê Hùng Anh
Ngày sinh: 11/11/1986 CMND: 351***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184889 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 023***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184890 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 025***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 184891 |
Họ tên:
Lương Hoàng Giang
Ngày sinh: 17/10/1983 CMND: 025***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184892 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tín
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 225***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184893 |
Họ tên:
Lý Hoàng Ân
Ngày sinh: 25/04/1979 CMND: 197***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184894 |
Họ tên:
Huỳnh Bảo Danh
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 083******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184895 |
Họ tên:
TRẦN VŨ ĐẠT
Ngày sinh: 22/09/1986 CMND: 191***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184896 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dân
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 212***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184897 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khải
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 056******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184898 |
Họ tên:
Trương Như Đại
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 261***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184899 |
Họ tên:
Lương Quang Đạt
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 215***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 184900 |
Họ tên:
Phan Khắc Nghiệm
Ngày sinh: 27/06/1980 Thẻ căn cước: 092******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
