Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184861 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 197***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184862 |
Họ tên:
Khâu Trung Hải
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 023***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 250***105 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 184864 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghĩa
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 271***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 184865 |
Họ tên:
Trần Vinh
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 023***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184866 |
Họ tên:
Trần An Khang
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 311***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184867 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 052******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 184868 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Xuân Quang
Ngày sinh: 12/01/1982 CMND: 025***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184869 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quân
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 023***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184870 |
Họ tên:
Lê Thiện Phong
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 341***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184871 |
Họ tên:
Bùi Trọng Tân
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 212***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184872 |
Họ tên:
Tô Hải Long
Ngày sinh: 07/01/1976 CMND: 025***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184873 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 079******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Buônl
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 311***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 184875 |
Họ tên:
Trần Chí Nhân
Ngày sinh: 31/08/1985 CMND: 211***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng, |
|
||||||||||||
| 184876 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lợi
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 271***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 184877 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 12/04/1970 CMND: 270***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184878 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/11/1972 CMND: 025***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184879 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 16/04/1979 CMND: 212***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184880 |
Họ tên:
Trần Như Tính
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 212***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
