Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184841 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 025***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184842 |
Họ tên:
Võ Gia Việt
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 191***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184843 |
Họ tên:
Trương Chí Tân
Ngày sinh: 19/02/1979 CMND: 025***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184844 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Châu
Ngày sinh: 09/10/1966 Thẻ căn cước: 079******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 184845 |
Họ tên:
Lê Hữu Thạnh
Ngày sinh: 29/01/1981 CMND: 273***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng & công trình biển) |
|
||||||||||||
| 184846 |
Họ tên:
Bùi Thế Vinh
Ngày sinh: 20/03/1975 CMND: 271***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184847 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tình
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 221***422 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Điện |
|
||||||||||||
| 184848 |
Họ tên:
Phan Tấn Tài
Ngày sinh: 24/05/1986 CMND: 221***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 184849 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lộc
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 095******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184850 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 25/05/1973 CMND: 025***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184851 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Long
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 233***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184852 |
Họ tên:
Đào Phúc An
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 026***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184853 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hoài
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 211***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184854 |
Họ tên:
Lê Đức Đông
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 205***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184855 |
Họ tên:
Ngô Trường Sơn
Ngày sinh: 04/08/1985 CMND: 025***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184856 |
Họ tên:
Trần Quốc Đẩu
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 060******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184857 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thời
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 211***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184858 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 281***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 184859 |
Họ tên:
Hồ Vũ Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 023***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184860 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 075******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng địa chính |
|
