Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184841 |
Họ tên:
Phan Hoàng Ân
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 290***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184842 |
Họ tên:
Trịnh Quang Vinh
Ngày sinh: 24/04/1986 CMND: 290***684 Trình độ chuyên môn: Trung cấp vận hành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184843 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến
Ngày sinh: 06/10/1990 CMND: 024***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 184844 |
Họ tên:
Quách Ngọc Thọ
Ngày sinh: 21/09/1979 CMND: 025***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184845 |
Họ tên:
Vũ Hồng Lâm
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 250***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 184846 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Lộc
Ngày sinh: 28/05/1982 Thẻ căn cước: 072******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 184847 |
Họ tên:
Lê Thành Phúc
Ngày sinh: 13/02/1976 CMND: 290***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 184848 |
Họ tên:
Dương Đức Thiện
Ngày sinh: 21/07/1990 CMND: 290***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí (Địa chất, khoáng sản) |
|
||||||||||||
| 184849 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 290***721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 184850 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Kha
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 290***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184851 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 11/06/1986 Thẻ căn cước: 072******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 184852 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 290***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 184853 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Minh
Ngày sinh: 30/01/1981 Thẻ căn cước: 082******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 184854 |
Họ tên:
Bùi Thanh Dân
Ngày sinh: 03/11/1989 CMND: 290***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 184855 |
Họ tên:
Cao Thanh Vân
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 072******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 184856 |
Họ tên:
Trần Quang Khiêm
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 290***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 184857 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 20/04/1970 CMND: 290***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 184858 |
Họ tên:
Phan Ngọc Đẹp
Ngày sinh: 02/05/1981 CMND: 290***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 184859 |
Họ tên:
Phạm Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1974 CMND: 290***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 184860 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Luân
Ngày sinh: 15/03/1966 Thẻ căn cước: 079******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
