Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184821 |
Họ tên:
Đàm Thế Hinh
Ngày sinh: 08/02/1979 CMND: 012***984 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184822 |
Họ tên:
Trần Nhật Kiên
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 013***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184823 |
Họ tên:
Trần Đức Hóa
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 194***198 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184824 |
Họ tên:
Doãn Minh Khôi
Ngày sinh: 08/10/1954 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: TS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184825 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cao
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 026******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184826 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Ngọc Cường
Ngày sinh: 13/08/1985 CMND: 240***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184827 |
Họ tên:
Lê Thành Hưng
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184828 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 17/03/1979 CMND: 023***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184829 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 18/08/1977 CMND: 281***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184830 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 087******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184831 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 025***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 184832 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí Nhân
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 096******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 184833 |
Họ tên:
Hoàng Trọng An
Ngày sinh: 25/11/1987 CMND: 191***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184834 |
Họ tên:
Hồ Quốc Tráng
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 182***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184835 |
Họ tên:
Lê Dũng Đồng
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 025***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 184836 |
Họ tên:
Bùi Kiến Nghĩa
Ngày sinh: 16/07/1975 Thẻ căn cước: 060******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184837 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 233***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184838 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 025***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184839 |
Họ tên:
Châu Thế Công
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 311***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 184840 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thanh
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 285***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
