Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184821 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1972 CMND: 161***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184822 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Hương
Ngày sinh: 28/03/1959 CMND: 164***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184823 |
Họ tên:
Phạm Văn Hai
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 037******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184824 |
Họ tên:
Đặng Hồng Kiên
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 164***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184825 |
Họ tên:
Lê Đức Tài
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 037******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 164***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184827 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1973 CMND: 164***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184828 |
Họ tên:
Phạm Anh Sơn
Ngày sinh: 25/06/1978 CMND: 012***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184829 |
Họ tên:
Phạm Ánh Dương
Ngày sinh: 16/06/1989 CMND: 164***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184830 |
Họ tên:
Trịnh Đức Huy
Ngày sinh: 21/10/1972 CMND: 164***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184831 |
Họ tên:
Kiều Văn Đức
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 036******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 184832 |
Họ tên:
Đoàn Thế Linh
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 173***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184833 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Đông
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 072******809 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 184834 |
Họ tên:
Cao Thọ Lúa
Ngày sinh: 13/06/1989 CMND: 191***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 184835 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 072******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184836 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 09/03/1983 CMND: 290***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 184837 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 290***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184838 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 05/06/1991 CMND: 215***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184839 |
Họ tên:
Bạch Thiện Trình
Ngày sinh: 30/12/1989 CMND: 212***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 184840 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Tuyết
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 072******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu đường (ngành XD Cầu đường ) |
|
