Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184781 |
Họ tên:
Đoàn Thái Bình
Ngày sinh: 27/02/1976 CMND: 194***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 184782 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 194***393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 184783 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Mơ
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 060***599 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184784 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 060***142 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 184785 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 060***179 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184786 |
Họ tên:
Sái Nguyên Khang
Ngày sinh: 31/05/1982 CMND: 060***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 184787 |
Họ tên:
Kim Quyết Thắng
Ngày sinh: 31/07/1977 CMND: 111***991 Trình độ chuyên môn: KS Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 184788 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/08/1977 CMND: 060***700 Trình độ chuyên môn: KS- Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184789 |
Họ tên:
Hoàng Đức Chiến
Ngày sinh: 17/09/1975 CMND: 060***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 184790 |
Họ tên:
Đỗ Duy Sơn
Ngày sinh: 07/02/1980 CMND: 131***792 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184791 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 11/10/1990 CMND: 060***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184792 |
Họ tên:
Hoàng Thị Vân Khánh
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 025******291 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184793 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 20/01/1970 CMND: 060***241 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 184794 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hóa
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 060***342 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 184795 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 060***286 Trình độ chuyên môn: KS Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 184796 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 060***284 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 184797 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Huyền
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 060***112 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 184798 |
Họ tên:
Vũ Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 08/11/1988 CMND: 162***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184799 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 060***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184800 |
Họ tên:
Tống Đức Hải
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 017***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
