Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184681 |
Họ tên:
Trần Thị Cúc
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 361***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184682 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Anh Tính
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 362***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184683 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 092******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184684 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Siêm
Ngày sinh: 05/12/1973 CMND: 331***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184685 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 11/10/1981 CMND: 331***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184686 |
Họ tên:
Võ Thị Huỳnh Nga
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 331***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 184687 |
Họ tên:
Lư Anh Nhiên
Ngày sinh: 25/11/1984 CMND: 362***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184688 |
Họ tên:
Lâm Tiến Hưng
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 331***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng, Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 184689 |
Họ tên:
Bùi Đình Kiền
Ngày sinh: 25/06/1958 CMND: 362***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 184690 |
Họ tên:
Thái Duy Thái
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 365***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184691 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Được
Ngày sinh: 24/06/1982 CMND: 361***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184692 |
Họ tên:
Phan Nhật Nam
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 092******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184693 |
Họ tên:
Lý Thanh Khải Minh
Ngày sinh: 17/01/1982 CMND: 361***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184694 |
Họ tên:
Mai Hoàng Giang
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 371***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184695 |
Họ tên:
Trần Trung Nguyện
Ngày sinh: 10/01/1979 CMND: 361***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184696 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 331***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 184697 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Đạt
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 331***794 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184698 |
Họ tên:
Đoàn Duy Đính
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 381***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 184699 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điền
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 381***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 184700 |
Họ tên:
Dương Tiến Thành
Ngày sinh: 07/04/1988 CMND: 025***694 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
