Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184621 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1982 CMND: 182***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184622 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tú
Ngày sinh: 27/12/1978 CMND: 171***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184623 |
Họ tên:
Đặng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 017***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 184624 |
Họ tên:
Dương Ngọc Học
Ngày sinh: 24/01/1975 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 184625 |
Họ tên:
Phùng Quang Thắng
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 164***377 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184626 |
Họ tên:
Hữu Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/05/1968 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184627 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 187***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184628 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thái
Ngày sinh: 29/12/1976 CMND: 125***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp, Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184629 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoạch
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 163***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184630 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Du
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 034******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184631 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 034******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184632 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 035******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184633 |
Họ tên:
Lê Văn Đãng
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 111***968 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184634 |
Họ tên:
Trần Bá Thuấn
Ngày sinh: 06/01/1970 CMND: 162***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184635 |
Họ tên:
Bùi Thị Lan
Ngày sinh: 01/10/1967 CMND: 161***643 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184636 |
Họ tên:
Trần Thị Thoa
Ngày sinh: 16/07/1977 CMND: 162***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184637 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 30/11/1980 CMND: 162***028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 184638 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 036******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184639 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhịp
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 164***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184640 |
Họ tên:
Vũ Anh Sơn
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 162***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
