Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
184621 Họ tên: Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1982
CMND: 182***523
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/07/2025
184622 Họ tên: Trịnh Anh Tú
Ngày sinh: 27/12/1978
CMND: 171***887
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014636 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00014636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
184623 Họ tên: Đặng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 25/10/1979
CMND: 017***936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014631 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 09/01/2028
184624 Họ tên: Dương Ngọc Học
Ngày sinh: 24/01/1975
Thẻ căn cước: 001******811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 27/04/2026
HNT-00014630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 27/04/2026
184625 Họ tên: Phùng Quang Thắng
Ngày sinh: 05/03/1982
CMND: 164***377
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/09/2028
BXD-00014629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/11/2028
184626 Họ tên: Hữu Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/05/1968
Thẻ căn cước: 001******751
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/08/2024
BXD-00014628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
184627 Họ tên: Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1991
CMND: 187***285
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014627 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (Thủy điện) III 14/04/2028
184628 Họ tên: Nguyễn Sỹ Thái
Ngày sinh: 29/12/1976
CMND: 125***618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp, Thạc sỹ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014626 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 02/03/2028
HAN-00014626 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 02/03/2028
184629 Họ tên: Vũ Văn Hoạch
Ngày sinh: 28/02/1989
CMND: 163***609
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014625 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và TBA đến 35kV III 31/05/2023
184630 Họ tên: Nguyễn Viết Du
Ngày sinh: 14/12/1990
Thẻ căn cước: 034******993
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00014621 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 09/02/2028
QNI-00014621 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 09/02/2028
184631 Họ tên: Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 05/08/1983
Thẻ căn cước: 034******352
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014619 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/08/2028
HNT-00014619 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 17/06/2029
184632 Họ tên: Trần Văn Nam
Ngày sinh: 16/02/1978
Thẻ căn cước: 035******842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014616 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2025
HNT-00014616 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2025
184633 Họ tên: Lê Văn Đãng
Ngày sinh: 08/01/1981
CMND: 111***968
Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00014614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp III 22/05/2025
LCA-00014614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Hạ tầng kỹ thuật III 07/04/2026
184634 Họ tên: Trần Bá Thuấn
Ngày sinh: 06/01/1970
CMND: 162***562
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00014612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và TBA) III 25/04/2028
NAD-00014612 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 12/03/2029
184635 Họ tên: Bùi Thị Lan
Ngày sinh: 01/10/1967
CMND: 161***643
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00014608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 14/02/2028
184636 Họ tên: Trần Thị Thoa
Ngày sinh: 16/07/1977
CMND: 162***774
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00014607 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 13/12/2027
NAD-00014607 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 26/06/2035
184637 Họ tên: Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 30/11/1980
CMND: 162***028
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00014606 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 14/11/2027
NAD-00014606 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch Xây dựng III 26/06/2035
184638 Họ tên: Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 13/08/1986
Thẻ căn cước: 036******772
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00014605 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
184639 Họ tên: Nguyễn Thị Nhịp
Ngày sinh: 15/01/1986
CMND: 164***885
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00014603 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 25/04/2028
NAD-00014603 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT III 25/04/2028
184640 Họ tên: Vũ Anh Sơn
Ngày sinh: 20/04/1988
CMND: 162***226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00014602 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/02/2036
NIB-00014602 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/02/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn