Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184601 |
Họ tên:
Vũ Văn Diện
Ngày sinh: 29/06/1988 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 184602 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 02/11/1986 CMND: 031***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 184603 |
Họ tên:
Trương Minh Đức
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 184605 |
Họ tên:
Cao Duy Linh
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 060***197 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 184606 |
Họ tên:
Trương Khánh Hưng
Ngày sinh: 11/07/1954 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 184607 |
Họ tên:
Trương Hoàng Long
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184608 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tình
Ngày sinh: 13/11/1986 CMND: 186***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 184609 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184610 |
Họ tên:
Trần Hữu Tình
Ngày sinh: 15/03/1988 CMND: 183***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 184611 |
Họ tên:
Trần Đăng Ninh
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 044******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184612 |
Họ tên:
Lê Công Kiên
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 038******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184613 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 033******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 184615 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quang
Ngày sinh: 13/06/1988 CMND: 112***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184616 |
Họ tên:
Lê Kim Huệ
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 001******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184617 |
Họ tên:
Đoàn Công Tuấn
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 173***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184618 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 18/11/1989 CMND: 172***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường - ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 184619 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184620 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHẢI
Ngày sinh: 25/12/1977 CMND: 205***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
