Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184601 |
Họ tên:
Hà Đức Thọ
Ngày sinh: 22/07/1975 Thẻ căn cước: 026******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184602 |
Họ tên:
Phùng Quốc Toản
Ngày sinh: 27/11/1987 CMND: 112***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 184603 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 111***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 184604 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phong
Ngày sinh: 15/08/1966 Thẻ căn cước: 035******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 184605 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Phương
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184606 |
Họ tên:
Vũ Duy Việt
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184607 |
Họ tên:
Lê Văn Thiêm
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 184608 |
Họ tên:
Phạm Duy Lịch
Ngày sinh: 09/02/1981 Thẻ căn cước: 027******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184609 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184610 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 151***590 Trình độ chuyên môn: KS địa chất thủy văn - Địa chất CT |
|
||||||||||||
| 184611 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/07/1986 CMND: 142***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184612 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 22/10/1989 CMND: 013***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184613 |
Họ tên:
Trần Đình Tài
Ngày sinh: 22/01/1987 CMND: 183***730 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 184614 |
Họ tên:
Lê Hữu Tiến
Ngày sinh: 02/07/1989 Thẻ căn cước: 022******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 184615 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184616 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184617 |
Họ tên:
Đặng Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 11/11/1979 CMND: 100***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184618 |
Họ tên:
Dương Văn Lương
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 168***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184619 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hinh
Ngày sinh: 15/01/1983 CMND: 168***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184620 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 162***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
