Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184581 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 184582 |
Họ tên:
Đặng Thị Mai Hương
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 184583 |
Họ tên:
Lý Thị Thu Trang
Ngày sinh: 07/08/1982 CMND: 013***540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 184584 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 22/10/1985 CMND: 012***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 184585 |
Họ tên:
Lưu Hồng Quang
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 012***630 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch - ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 184586 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1984 CMND: 012***631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 184587 |
Họ tên:
Kim Ngọc Minh
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 026******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 184588 |
Họ tên:
Trương Thị Phương Lan
Ngày sinh: 11/09/1972 CMND: 011***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 184589 |
Họ tên:
Phạm Văn Ước
Ngày sinh: 24/09/1971 CMND: 012***390 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 184590 |
Họ tên:
Vũ Hải Yến
Ngày sinh: 19/07/1977 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 184591 |
Họ tên:
Trần Duy Hải
Ngày sinh: 09/06/1979 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 184592 |
Họ tên:
Ong Thế Đoàn
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 121***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 184593 |
Họ tên:
Lê Sỹ Giáp
Ngày sinh: 22/02/1988 CMND: 172***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184594 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thế Anh
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 142***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 184595 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huynh
Ngày sinh: 02/02/1971 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184596 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thặng
Ngày sinh: 18/07/1976 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184597 |
Họ tên:
Đặng Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 112***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 184598 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 07/10/1980 Thẻ căn cước: 030******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 111***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184600 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
