Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184581 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Nghĩa
Ngày sinh: 04/11/1987 Thẻ căn cước: 034******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ – Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184582 |
Họ tên:
Ngô Đại Dương
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 184583 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 18/11/1968 CMND: 011***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 184584 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 011***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184585 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiệp
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184586 |
Họ tên:
Dương Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 06/05/1979 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 184587 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thanh
Ngày sinh: 09/11/1975 Thẻ căn cước: 038******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184588 |
Họ tên:
Tô Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/11/1985 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184589 |
Họ tên:
Dương Anh Tùng
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 012***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184590 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quân
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 012***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa XN Mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 184591 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 012***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 184592 |
Họ tên:
Triệu Thanh Tỉnh
Ngày sinh: 16/06/1975 CMND: 013***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 184593 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 03/08/1981 CMND: 011***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184594 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1976 CMND: 102***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 184595 |
Họ tên:
Thiều Thế Hưng
Ngày sinh: 11/05/1980 Thẻ căn cước: 038******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184596 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 013***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184597 |
Họ tên:
Hoàng Kim Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1978 CMND: 013***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 184598 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Quân
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 184599 |
Họ tên:
Vương Minh Thương
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 111***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184600 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 04/10/1958 CMND: 112***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
