Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18441 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 22/05/1998 Thẻ căn cước: 048******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18442 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/09/1996 Thẻ căn cước: 049******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18443 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quang
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 042******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18444 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 042******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18445 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 21/03/1992 Thẻ căn cước: 044******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18446 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 044******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18447 |
Họ tên:
Lê Đức Tâm
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 038******724 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18448 |
Họ tên:
Võ Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 03/12/1985 Thẻ căn cước: 049******394 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 18449 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18450 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hùng
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 18451 |
Họ tên:
Bùi Thái Anh
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18452 |
Họ tên:
Phạm Thị Loan
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 033******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18453 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Khoa
Ngày sinh: 29/09/1998 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18454 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 040******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18455 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tùng
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 034******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18457 |
Họ tên:
Bùi Thị Hằng
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 040******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18458 |
Họ tên:
Bùi Minh Hùng
Ngày sinh: 31/03/1996 Thẻ căn cước: 068******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18459 |
Họ tên:
Phạm Hải Bắc
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 036******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18460 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 031******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
