Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184561 |
Họ tên:
Hà Ngọc Minh
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 013***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184562 |
Họ tên:
Trần Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 184563 |
Họ tên:
Lã Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 013***643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 184564 |
Họ tên:
Trần Duy
Ngày sinh: 28/09/1969 CMND: 011***191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184565 |
Họ tên:
Phạm Thanh Khuê
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184566 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thúy
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 111***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 184567 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 184568 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184569 |
Họ tên:
Thái Nhật Quang
Ngày sinh: 16/04/1975 CMND: 012***423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184570 |
Họ tên:
Vũ Thanh Mai
Ngày sinh: 19/11/1981 CMND: 111***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184571 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 184572 |
Họ tên:
Đinh Minh Phương
Ngày sinh: 03/05/1988 CMND: 013***643 Trình độ chuyên môn: ThS; Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 184573 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 30/12/1981 CMND: 012***871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 184574 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 24/12/1980 CMND: 012***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184575 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 11/01/1975 CMND: 011***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 184576 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184577 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/11/1979 CMND: 013***702 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 184578 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184579 |
Họ tên:
Chu Minh Quang
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 011***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 184580 |
Họ tên:
Trịnh Quang Dũng
Ngày sinh: 22/11/1973 Thẻ căn cước: 015******035 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
