Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184521 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huỳnh Linh
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 025***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 184522 |
Họ tên:
Lâm Tấn Đại
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 212***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184523 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương Uyên
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 250***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184524 |
Họ tên:
Hà Hải Sơn
Ngày sinh: 11/05/1987 CMND: 024***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 184525 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Châu
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 023***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184526 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 05/07/1977 CMND: 261***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184527 |
Họ tên:
Phan Phương Nam
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 205***359 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184528 |
Họ tên:
Trần Hữu Thọ
Ngày sinh: 19/12/1975 CMND: 022***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184529 |
Họ tên:
Ngô Thế Kỳ
Ngày sinh: 11/01/1954 CMND: 023***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184530 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thái Châu
Ngày sinh: 14/12/1977 CMND: 024***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184531 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sang
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 341***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng & công trình biển) |
|
||||||||||||
| 184532 |
Họ tên:
Bùi Duy Hưng
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 025***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 184533 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đảng
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 186***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184534 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 101***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184535 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Nhân kiệt
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 385***851 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184536 |
Họ tên:
Trần Khánh Lâm
Ngày sinh: 24/01/1988 CMND: 264***298 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184537 |
Họ tên:
Võ Thành Linh
Ngày sinh: 11/10/1987 CMND: 264***290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 184538 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trúc
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 301***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184539 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 205***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 184540 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 331***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
