Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184501 |
Họ tên:
Trần Trương Nhật Luân
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 351***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 184502 |
Họ tên:
Trần Trương Nhật Tân
Ngày sinh: 21/02/1970 CMND: 350***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184503 |
Họ tên:
Cao Hữu Nghị
Ngày sinh: 24/05/1977 CMND: 351***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184504 |
Họ tên:
DƯƠNG CHÁNH THI
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 361***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184505 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh
Ngày sinh: 24/03/1959 CMND: 351***582 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184506 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 28/04/1983 CMND: 351***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184507 |
Họ tên:
Đởm Đình Bảo
Ngày sinh: 11/12/1976 CMND: 361***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184508 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Phong
Ngày sinh: 12/07/1971 CMND: 350***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184509 |
Họ tên:
Trần Đình Quý
Ngày sinh: 24/03/1974 CMND: 351***374 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 184510 |
Họ tên:
Trần Ngọc Giao
Ngày sinh: 04/01/1961 CMND: 350***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 184511 |
Họ tên:
Trịnh Thành Tiến
Ngày sinh: 08/07/1978 CMND: 351***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184512 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuyên
Ngày sinh: 04/01/1977 CMND: 352***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184513 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thương
Ngày sinh: 23/11/1968 CMND: 022***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184514 |
Họ tên:
Vũ Quang Linh
Ngày sinh: 17/12/1987 CMND: 151***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184515 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 27/12/1977 CMND: 023***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184516 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hưng
Ngày sinh: 01/03/1975 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184517 |
Họ tên:
Hà Minh Phương
Ngày sinh: 10/05/1971 CMND: 331***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184518 |
Họ tên:
Vũ Viết Mạnh
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 361***743 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 184519 |
Họ tên:
Hồ Minh Chắt
Ngày sinh: 30/10/1960 CMND: 024***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 184520 |
Họ tên:
Hà Đức Hạnh
Ngày sinh: 15/06/1972 CMND: 361***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
