Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 250***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184502 |
Họ tên:
Lê Văn Phong
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 024***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184503 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 079******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 184504 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Trắc
Ngày sinh: 02/08/1965 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184505 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 23/04/1984 CMND: 023***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184506 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 211***481 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 184507 |
Họ tên:
Lục Sĩ Nghĩa
Ngày sinh: 17/08/1960 CMND: 020***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 184508 |
Họ tên:
Trần Thị Chúc Linh
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 370***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 184509 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thạch Thảo
Ngày sinh: 18/04/1989 CMND: 215***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 184510 |
Họ tên:
Lê Cảnh Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1958 CMND: 022***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - Điện tử |
|
||||||||||||
| 184511 |
Họ tên:
Cao Quang Nhân
Ngày sinh: 27/01/1967 CMND: 024***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 184512 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 092******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184513 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 030******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184514 |
Họ tên:
Phan Quốc Thanh
Ngày sinh: 25/02/1983 CMND: 321***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 184515 |
Họ tên:
Hà Đăng Tiến
Ngày sinh: 15/05/1955 CMND: 025***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 184516 |
Họ tên:
Trương Trọng Nhật
Ngày sinh: 24/07/1977 CMND: 024***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 184517 |
Họ tên:
Lê Văn Thạnh
Ngày sinh: 20/08/1977 CMND: 025***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184518 |
Họ tên:
Trần Nhật Tiến
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 054******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 29/12/1971 Thẻ căn cước: 038******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184520 |
Họ tên:
Bùi Anh Thuấn
Ngày sinh: 15/04/1974 CMND: 024***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
