Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184461 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Minh Lý
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 215***792 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 184462 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 025***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 184463 |
Họ tên:
Đỗ Đức Phú
Ngày sinh: 10/04/1987 CMND: 023***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 184464 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/11/1969 CMND: 022***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 184465 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhã
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 083******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Điện khí hoá và Cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 184466 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lưu
Ngày sinh: 11/07/1982 CMND: 271***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184467 |
Họ tên:
Đỗ Tất Phương
Ngày sinh: 18/12/1975 CMND: 024***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184468 |
Họ tên:
Phan Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 201***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184469 |
Họ tên:
Vũ Phúc Thái
Ngày sinh: 11/09/1982 CMND: 271***092 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184470 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 02/03/1968 CMND: 201***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 184471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoạt
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 024***560 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) Thạc sĩ Quy Hoạch và Quản lý Tài nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 184472 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: '27/04/1975 Thẻ căn cước: 075******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 184473 |
Họ tên:
Hoàng Cao Tiến
Ngày sinh: 27/10/1978 CMND: 240***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 184474 |
Họ tên:
Quách Giang Nam
Ngày sinh: 26/08/1960 CMND: 025***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ - Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 184475 |
Họ tên:
Trần Thiện Tâm
Ngày sinh: 01/02/1976 CMND: 024***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 184476 |
Họ tên:
Hoàng Đức Dũng
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 040******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 184477 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 26/12/1974 CMND: 201***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184478 |
Họ tên:
Lương Công Quyền
Ngày sinh: 12/11/1979 CMND: 151***247 Trình độ chuyên môn: KS đảm bảo ATĐT; KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 184479 |
Họ tên:
Đặng Anh Quang
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 186***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 184480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 25/01/1970 Thẻ căn cước: 086******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
