Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 27/03/1998 Thẻ căn cước: 046******056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18422 |
Họ tên:
Diệp Văn Tú
Ngày sinh: 24/05/1973 Thẻ căn cước: 019******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18423 |
Họ tên:
Giao Thành Vỹ
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 051******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 18424 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tín
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 074******550 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư Công nghêk Kỹ thuật công trình Xây dựng - Cử nhân xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18425 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TOẢN
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 037******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 18426 |
Họ tên:
Tôn Thất Phát
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 046******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18427 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 046******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18428 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cưỡng
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 046******820 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18429 |
Họ tên:
Trần Thế Lân
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18430 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Danh Toại
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 049******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18431 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 044******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18432 |
Họ tên:
Võ Huy Bảo
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 056******196 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18433 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Lĩnh
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 052******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18434 |
Họ tên:
Vũ Văn Cần
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 035******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 18435 |
Họ tên:
Trần Tiến Vũ
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 051******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 18436 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 044******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18437 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 042******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18438 |
Họ tên:
Võ Thị Hạnh Duyên
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 049******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 18439 |
Họ tên:
Cái Thị Như Ái
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 046******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18440 |
Họ tên:
Đinh Quang Trường
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 080******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
